| Information |
Full name |
Degree |
Sex |
Specialty |
Work schedule |
| Huỳnh Minh Sang |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Phổi |
Work schedule:
Chiều thứ ba
|
| Nguyễn Thị Ngọc Thủy |
Degree: ThS BS |
Sex: Female |
Specialty: Lồng ngực - Mạch máu - Bướu cổ |
Work schedule:
Chiều thứ năm
|
| Nguyễn Đức Tùng |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Tai mũi họng (PK 27) |
Work schedule:
Sáng thứ năm
|
| Tạ Ngọc Tiên |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Tiêu hóa |
Work schedule:
Sáng thứ năm
|
| Phạm Thị Phương Thanh |
Degree: ThS BS |
Sex: Female |
Specialty: Tiêu hóa (PK 08) |
Work schedule:
Sáng thứ ba
|
| Bùi Thị Kim Thảo |
Degree: BS CKI |
Sex: Female |
Specialty: Phòng khám phụ sản ( P.37) |
Work schedule:
Sáng thứ năm
|
| Hứa Kim Tuyến |
Degree: BS CKI |
Sex: Female |
Specialty: Phòng khám phụ sản ( P.37) |
Work schedule:
Chiều thứ hai
Chiều thứ sáu
|
| Lê Hồng Nga |
Degree: BS |
Sex: Female |
Specialty: Tổng quát 2 (PK 47) |
Work schedule:
Sáng thứ ba
|
| Quách Hữu Lộc |
Degree: ThS.BS.CKI |
Sex: Male |
Specialty: Chuyên gia |
Work schedule:
Sáng thứ bảy
|
| Huỳnh Trần Đức Lợi |
Degree: BS CKI |
Sex: Male |
Specialty: Tổng quát (PK 10) |
Work schedule:
Sáng thứ ba
|